Bản dịch của từ 庶殷 trong tiếng Việt

庶殷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶殷 (Danh từ)

shù yīn
01

殷代的众民殷朝遗民古代人口/百姓)。可联想为殷朝的百姓子民”。

殷代的众民;殷的遗民。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶殷

shù

yīn

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép