Bản dịch của từ 庶民子来 trong tiếng Việt

庶民子来

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶民子来 (Thành ngữ)

shù mín zǐ lái
01

庶民子来: 意指百姓像兒女主動奔向父母形容民心歸附群眾自動歸順或依附於統治者簡潔人民自動歸心民心向背之正面表述

庶民:老百姓,人民;子来:如子女趋事父母,不召自来。形容民心归顺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶民子来

shù

mín

zi

lái

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
民丁
民下
民不堪命
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
来下
来不及
来世
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép