Bản dịch của từ 庶玉 trong tiếng Việt

庶玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶玉 (Danh từ)

shù yù
01

Loại ngọc bình dân, ngọc thường (không quý hiếm như bích ngọc)

普通的玉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶玉

shù

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép