Bản dịch của từ 庶生 trong tiếng Việt

庶生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶生 (Danh từ)

shù shēng
01

Chúng sinh; mọi chúng sinh (mọi sinh linh, con người và sinh vật) — Hán Việt: 'trú sinh/thuật' liên tưởng chữ = nhiều, sinh = sinh vật

众生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶生

shù

shēng

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
生一
生三
生上起下
生不逢场
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép