Bản dịch của từ 庶绩 trong tiếng Việt

庶绩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶绩 (Danh từ)

shù jì
01

Các nghề nghiệp, mọi ngành nghề; các sự nghiệp khác nhau (Hán Việt: 'thứ tích' dùng để chỉ nhiều loại công việc/sự nghiệp)

各种事业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶绩

shù

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
绩优股
绩功
绩女
绩学
绩学之士
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép