Bản dịch của từ 庶羣 trong tiếng Việt

庶羣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶羣 (Danh từ)

shù qún
01

群臣; 群臣众多古义指诸多大臣或臣子)——可联想为众多的朝臣群臣

群臣。《书.酒诰》:“庶群自酒,腥闻在上。”孔传:“纣众群臣用酒沈荒,腥秽闻在上天。”一说为邦邑之长。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶羣

shù

qún

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép