Bản dịch của từ 庶职 trong tiếng Việt

庶职

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶职 (Danh từ)

shù zhí
01

Quan chức thường, chức vụ bình thường (không cao, không đặc biệt); chức quan hạng thường

普通官职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶职

shù

zhí

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép