Bản dịch của từ 庶蛊 trong tiếng Việt
庶蛊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
庶蛊 (Động từ)
【shù gǔ】
01
Để xua đuổi côn trùng độc hại và loại bỏ côn trùng có hại (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ hoặc tiếng địa phương)
驱除毒虫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶蛊
shù
庶
gǔ
蛊
Các từ liên quan
庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩱
竪
㷂
竖
䉀
錰
怸
鏣
裋
豎
䎉
㲓
庑
㢐
㢌
庅
㡸
廊
㢄
库
庼
庄
庽
㡿
婔
殑
偸
崦
啳
㼨
累
菍
朙
菛
屛
珳
庶务
富庶
庶民
庶子
庶女
庶乎
黎庶
庶几
庶母
士庶
