Bản dịch của từ 庶衍 trong tiếng Việt

庶衍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶衍 (Tính từ)

shù yǎn
01

Rộng lớn, bằng phẳng; mênh mông và phẳng lặng (gợi cảnh đồng bằng hay mặt đất rộng rãi). (Hán-Việt: 'thử diển'/'thứ diễn' 可聯想為 庶衍)

广阔平坦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶衍

shù

yǎn

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép