Bản dịch của từ 庶襚 trong tiếng Việt

庶襚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶襚 (Danh từ)

shù suì
01

Quần áo, chăn mền người thân tặng kẻ đã mất (để mai táng); y phục/đồ đắp cho người quá cố

亲友赠送死者的衣被。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶襚

shù

suì

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
襚敛
襚服
襚礼
襚衣
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép