Bản dịch của từ 庶隶 trong tiếng Việt

庶隶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶隶 (Danh từ)

shù lì
01

Người lao động hạ tầng, dân thường làm nghề hạ tiện; chỉ chung những người làm nghề bị xem là hạ cấp (tương tự “thú dịch, thứ dân” trong Hán Việt)

庶人和隶人。泛指操贱业者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶隶

shù

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
隶业
隶书
隶事
隶人
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép