Bản dịch của từ 庶顽 trong tiếng Việt

庶顽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶顽 (Danh từ)

shù wán
01

Những người ngu dốt, dễ bị mê hoặc; quần chúng ngu xuẩn

众愚妄之人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶顽

shù

wán

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép