Bản dịch của từ 庶鱼 trong tiếng Việt

庶鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶鱼 (Danh từ)

shù yú
01

Một loài sinh vật có vẩy trong truyền thuyết Trung Hoa (loại 'cá/động vật vẩy' cổ xưa), thường xuất hiện trong văn hiến cổ

古代传说中的鳞虫类动物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶鱼

shù

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép