Bản dịch của từ 康世 trong tiếng Việt

康世

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康世 (Động từ)

kāng shì
01

Quản lý thế giới; trị nước và trị dân (trị nước và làm cho thế giới hòa bình) - có nghĩa là cai trị thế giới và đất nước

治理天下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康世

kāng

shì

Các từ liên quan

康乃馨
康乐
康乐球
康乾
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép