Bản dịch của từ 康哉之歌 trong tiếng Việt
康哉之歌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | k | ang | thanh ngang |
康哉之歌 (Tính từ)
【kāng zāi zhī gē】
01
Bài ca thái bình; ca khúc hoà bình; Khúc ca của sự khỏe mạnh; Bài hát về sức khỏe
这是一首表达对健康和幸福的赞美之歌,强调了身体和精神的和谐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康哉之歌
kāng
康
zāi
哉
zhī
之
gē
歌
Các từ liên quan
康世
康乃馨
康乐
康乐球
哉兆
哉生明
哉生魄
之个
之乎者也
之任
之前
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
- Các biến thể:
- 𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
- Hình thái radical:
- ⿸,广,隶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漮
槺
闶
糠
閌
躿
忼
慷
鏮
粇
鱇
嵻
庪
廆
庴
廓
廇
庋
㢀
廙
㡱
㢔
庎
廙
㸘
䖤
崞
䓙
婪
婦
庼
寂
啠
菷
聄
猞
健康
康复
建康
小康
安康
康熙
康健
康乐
杜康
永康
