Bản dịch của từ 康奈尔大学 trong tiếng Việt

康奈尔大学

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康奈尔大学 (Từ chỉ nơi chốn)

kāng nài ěr dà xué
01

Đại học Cornell

美国一所著名的私立常春藤联盟大学,位于纽约州伊萨卡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康奈尔大学

kāng

nài

ěr

xué

康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép