Bản dịch của từ 康威定律 trong tiếng Việt

康威定律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康威定律 (Danh từ)

kāng wēi dìng lǜ
01

Luật Conway - Các tổ chức thiết kế các hệ thống... bị cưỡng bức tạo ra các thiết kế giống với cấu trúc tương tác nội bộ trong chính tổ chức.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康威定律

kāng

wēi

dìng

康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép