Bản dịch của từ 康娱 trong tiếng Việt

康娱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康娱 (Danh từ)

kāng yú
01

An lạc, sống thong thả, hưởng vui an nhàn (từ Hán Nôm, nghĩa cổ)

逸乐;安乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康娱

kāng

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép