Bản dịch của từ 康平 trong tiếng Việt

康平

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康平 (Từ chỉ nơi chốn)

kāng píng
01

Quận Khang Bình ở Thẩm Dương 瀋陽 | 沈阳, Liêu Ninh

Kangping county in Shenyang 瀋陽|沈阳, Liaoning

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hòa bình và thịnh vượng

和平与繁荣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康平

kāng

píng

康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép