Bản dịch của từ 康庄 trong tiếng Việt
康庄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | k | ang | thanh ngang |
康庄 (Danh từ)
Đường bằng phẳng; rộng rãi; thông đạt các ngả. Rộng rãi; bằng phẳng. ◇Sử Kí 史記: Tự như Thuần Vu Khôn dĩ hạ; giai mệnh viết Liệt đại phu; vị khai đệ khang trang chi cù; cao môn đại ốc; tôn sủng chi 自如淳于髡以下; 皆命曰列大夫; 為開第康莊之衢; 高門大屋; 尊寵之 (Mạnh Tử Tuân Khanh liệt truyện 孟子荀卿列傳) Từ hạng Thuần Vu Khôn trở xuống đều được gọi là “Liệt đại phu”; (nhà vua) sai làm cho cửa cao nhà lớn ở chỗ đường rộng khang trang; quý trọng sủng ái họ. Tỉ dụ tấm lòng khoan rộng. ◇Quyền Đức Dư 權德輿: Tuân ngô thích xúc tâm; Uyển nhĩ khang trang tư 徇吾刺促心; 婉爾康莊姿 (Tống biệt nguyên phiếm 送別沅泛).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thênh thang
没有高低凹凸 (多指地势)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康庄
kāng
康
zhuāng
庄
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
- Các biến thể:
- 𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
- Hình thái radical:
- ⿸,广,隶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
