Bản dịch của từ 康庄境 trong tiếng Việt

康庄境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康庄境 (Danh từ)

kāng zhuāng jìng
01

Tâm cảnh khoan hòa, thanh thản; lòng rộng rãi, ung dung (Hán Việt: = khỏe, / = đường lối/điểm dừng — tổng hợp ý là tâm trạng an ổn và rộng rãi)

喻指宽和的心境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康庄境

kāng

zhuāng

jìng

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
境会
境况
境土
境地
境域
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép