Bản dịch của từ 康庄大道 trong tiếng Việt

康庄大道

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康庄大道 (Thành ngữ)

kāng zhuāng dà dào
01

Hoạn lộ thênh thang; con đường thênh thang; tiền đồ tươi sáng

宽阔平坦的大路比喻光明美好的前途

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康庄大道

kāng

zhuāng

dào

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
大一统
大万
大丈夫
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép