Bản dịch của từ 康拜因 trong tiếng Việt

康拜因

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康拜因 (Danh từ)

kāng bài yīn
01

Máy liên hợp; máy gặt đập (thường chỉ máy gặt đập liên hợp)

联合 机 特指联合收割机 (英: combine)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康拜因

kāng

bài

yīn

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
拜上
因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép