Bản dịch của từ 康日 trong tiếng Việt

康日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康日 (Danh từ)

kāng rì
01

Những năm thái bình, thời kỳ yên ổn thịnh trị (thuật ngữ cổ; nghĩa là 'ngày tháng an khang')

谓太平岁月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康日

kāng

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép