Bản dịch của từ 康昆仑 trong tiếng Việt
康昆仑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | k | ang | thanh ngang |
康昆仑 (Danh từ)
【kāng kūn lún】
01
Một nghệ nhân chơi đàn Pipa nổi tiếng thời Đường, người Tây Vực (vùng Trung Á), được biết đến như bậc thầy chơi đàn ở Trường An.
唐代琵琶家。西域康国(今中亚撒马尔罕一带)人。少时即习琵琶,曾有长安“第一手”之称。贞元年间一次琵琶竞技中遇琵琶高手段善本,即拜请为师,尽得其艺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康昆仑
kāng
康
kūn
昆
lún
仑
Các từ liên quan
康世
康乃馨
康乐
康乐球
昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
仑头
仑菌
- Bính âm:
- 【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
- Các biến thể:
- 𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
- Hình thái radical:
- ⿸,广,隶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漮
槺
闶
糠
閌
躿
忼
慷
鏮
粇
鱇
嵻
庪
廆
庴
廓
廇
庋
㢀
廙
㡱
㢔
庎
廙
㸘
䖤
崞
䓙
婪
婦
庼
寂
啠
菷
聄
猞
健康
康复
建康
小康
安康
康熙
康健
康乐
杜康
永康
