Bản dịch của từ 康沈 trong tiếng Việt

康沈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康沈 (Tính từ)

kāng shěn
01

Say mê lạc thú, buông thả quá mức (nghiện lạc thú, dẫn đến hoang phí)

享乐无度。沈,溺于所好。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康沈

kāng

shěn

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
沈下
沈东阳
沈乱
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép