Bản dịch của từ 康爵 trong tiếng Việt

康爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康爵 (Danh từ)

kāng jué
01

Bình rượu rỗng dùng trong nghi thức rót rượu mừng hoặc chúc thọ, thường là đồ dùng trang trọng trong lễ hội.

空酒器。《诗.小雅.宾之初筵》:“酌彼康爵,以奏尔时。”郑玄笺:“康,虚也。”一说为大酒器。康,通“荒”。见清马瑞辰《毛诗传笺通释》。后以“康爵”用为敬酒祝寿之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康爵

kāng

jué

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
爵主
爵位
爵列
爵台
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép