Bản dịch của từ 康直 trong tiếng Việt

康直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康直 (Tính từ)

kāng zhí
01

Khỏe mạnh, cường tráng; tinh thần và thể chất khỏe khoắn (Hán Việt: = khang, = trực/thẳng nhưng ở đây mang sắc thái mạnh mẽ, khỏe mạnh)

健康硬朗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康直

kāng

zhí

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép