Bản dịch của từ 康老子 trong tiếng Việt

康老子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康老子 (Danh từ)

kāng lǎo zi
01

Tên một bản nhạc cổ của nhà Đường.

唐乐曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康老子

kāng

lǎo

zi

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
老一辈
老丈
老丈人
老三届
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép