Bản dịch của từ 康胜 trong tiếng Việt

康胜

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康胜 (Cụm từ)

kāng shèng
01

Cầu chúc an khang, mạnh khỏe; lời chúc thường dùng trong thư tín cổ (tương tự “an khang”).

犹安好。旧时书信中常用作祝词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康胜

kāng

shèng

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép