Bản dịch của từ 康适 trong tiếng Việt
康适
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | k | ang | thanh ngang |
康适 (Tính từ)
【kāng shì】
01
An lành, bình an và thuận lợi; mọi việc đều hanh thông (Hán-Việt: khang — mạnh khỏe, thịnh vượng; thích — phù hợp, thuận lợi)
2.平安顺利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Yên ấm, an nhàn, sống thoải mái, an ổn; (hán việt) khang thịch: an ổn, dễ chịu
1.安适,安舒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康适
kāng
康
shì
适
Các từ liên quan
康世
康乃馨
康乐
康乐球
适丁
适世
适中
适主
适事
- Bính âm:
- 【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
- Các biến thể:
- 𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
- Hình thái radical:
- ⿸,广,隶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漮
槺
闶
糠
閌
躿
忼
慷
鏮
粇
鱇
嵻
庪
廆
庴
廓
廇
庋
㢀
廙
㡱
㢔
庎
廙
㸘
䖤
崞
䓙
婪
婦
庼
寂
啠
菷
聄
猞
健康
康复
建康
小康
安康
康熙
康健
康乐
杜康
永康
