Bản dịch của từ 康顺 trong tiếng Việt

康顺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康顺 (Danh từ)

kāng shùn
01

Tên nhạc khúc thời Ngũ Đại (một trong các bản nhạc gọi là 《十二顺》)

五代周乐曲名。《十二顺》之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康顺

kāng

shùn

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép