Bản dịch của từ 庸人自扰 trong tiếng Việt

庸人自扰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸人自扰 (Thành ngữ)

yōng rén zì rǎo
01

Tự làm phiền mình; kẻ tầm thường tự chuốc lấy phiền toái

《新唐书·陆象先传》;'天下本无事,庸人扰之为烦耳'今泛指本来没有问题而自己瞎着急或自找麻烦

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸人自扰

yōng

rén

rǎo

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
自下
自下而上
自不量力
扰习
扰乱
扰从
扰冗
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép