Bản dịch của từ 庸伍 trong tiếng Việt
庸伍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
庸伍 (Danh từ)
【yōng wǔ】
01
Những người tầm thường, thiếu tài năng và hiểu biết (bậc bình thường, vô điểm nhấn)
才识平庸之辈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸伍
yōng
庸
wǔ
伍
Các từ liên quan
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫞
㴩
雍
廱
傭
镛
癰
灉
鱅
慵
邕
臃
廓
庤
廲
庺
廐
廡
㡽
廏
廃
廪
庡
㢉
曹
㭱
徢
𠋣
崙
筇
谐
㶹
唲
㤵
悺
眴
平庸
中庸
庸俗
毋庸
金庸
昏庸
庸碌
附庸
庸医
庸人
