Bản dịch của từ 庸众人 trong tiếng Việt

庸众人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸众人 (Danh từ)

yōng zhòng rén
01

Người thường, người bình thường; dân chúng, quần chúng (không phải bậc dị tài hay đặc biệt)

常人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸众人

yōng

zhòng

rén

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
众万
众下
众世
众中
众书
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép