Bản dịch của từ 庸作 trong tiếng Việt

庸作

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸作 (Động từ)

yōng zuò
01

Làm thuê, nhận công việc để phục vụ người khác (lao động theo hợp đồng/được thuê)

受雇而为人劳作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸作

yōng

zuò

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
作一
作下
作不准
作业
作业本
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép