Bản dịch của từ 庸俗经济学 trong tiếng Việt
庸俗经济学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
庸俗经济学 (Danh từ)
【yōng sú jīng jì xué】
01
Kinh tế học chính trị tầm thường của giai cấp tư sản.
“资产阶级庸俗政治经济学”的简称。见“资产阶级庸俗政治经济学”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸俗经济学
yōng
庸
sú
俗
jīng
经
jì
济
xué
学
Các từ liên quan
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
俗不可耐
俗不堪耐
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫞
㴩
雍
廱
傭
镛
癰
灉
鱅
慵
邕
臃
廓
庤
廲
庺
廐
廡
㡽
廏
廃
廪
庡
㢉
曹
㭱
徢
𠋣
崙
筇
谐
㶹
唲
㤵
悺
眴
平庸
中庸
庸俗
毋庸
金庸
昏庸
庸碌
附庸
庸医
庸人
