Bản dịch của từ 庸功 trong tiếng Việt

庸功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸功 (Danh từ)

yōng gōng
01

Công lao, chiến công (thường chỉ thành tích tầm thường hoặc công lao ít quan trọng)

功绩;功勋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸功

yōng

gōng

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
功不唐捐
功不补患
功业
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép