Bản dịch của từ 庸回 trong tiếng Việt

庸回

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸回 (Danh từ)

yōng huí
01

Vi phạm; trái lại (”) — làm ngược với quy định, vi phạm phép tắc

2.回,通“违”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Như “庸违”: làm trái, không tuân theo (hành vi vi phạm, phản nghịch); nghĩa cổ, ít dùng

1.同“庸违”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kẻ ti tiện, gian hạnh; người tâm địa xấu xa, hay mưu toan ác ý (Hán Việt: 庸回 chỉ kẻ hạ thú, ti tiện)

3.指用心不良之奸邪小人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸回

yōng

huí

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép