Bản dịch của từ 庸妄 trong tiếng Việt

庸妄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸妄 (Tính từ)

yōng wàng
01

Hành động hoặc lời nói nông cạn, tùy tiện, ngông cuồng; sơ sài, thiếu suy xét (Hán Việt: “vọng” = tùy tiện, “đông” not applicable).

浅陋妄为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸妄

yōng

wàng

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
妄下雌黄
妄为
妄人
妄作
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép