Bản dịch của từ 庸岷 trong tiếng Việt

庸岷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸岷 (Cụm từ)

yōng mín
01

四川(蜀)的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸岷

yōng

mín

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
岷下芋
岷山
岷岭
岷峨
岷嶓
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép