Bản dịch của từ 庸庸 trong tiếng Việt
庸庸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
庸庸 (Trạng từ)
Người được bổ nhiệm; người đảm nhiệm chức vụ (thường chỉ người xứng đáng được giao việc)
1.任用应受任用的人。
Thù lao, tiền thưởng công; tiền trả công cho việc đã làm (tương tự “酬劳”)
2.酬功。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngu đần, kém cỏi; tầm thường, vô tài (thuộc tính mô tả người hoặc phẩm chất: ngu dốt, thiếu tài năng)
3.昏庸;平庸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhỏ bé, tầm thường, không đáng kể (diễn tả vẻ rất nhỏ hoặc tầm thường)
4.微小貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tức giận, nổi giận (diễn tả trạng thái phát nộ)
5.发怒貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể hiện sự hòa nhã, hòa hợp; vẻ hòa dịu, không mâu thuẫn (mang sắc thái mô tả trạng thái quan hệ hòa hợp)
6.融洽貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸庸
yōng
庸
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
