Bản dịch của từ 庸庸 trong tiếng Việt

庸庸

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸庸 (Trạng từ)

yōng yōng
01

Người được bổ nhiệm; người đảm nhiệm chức vụ (thường chỉ người xứng đáng được giao việc)

1.任用应受任用的人。

Ví dụ
02

Thù lao, tiền thưởng công; tiền trả công cho việc đã làm (tương tự “酬劳”)

2.酬功。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngu đần, kém cỏi; tầm thường, vô tài (thuộc tính mô tả người hoặc phẩm chất: ngu dốt, thiếu tài năng)

3.昏庸;平庸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nhỏ bé, tầm thường, không đáng kể (diễn tả vẻ rất nhỏ hoặc tầm thường)

4.微小貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Tức giận, nổi giận (diễn tả trạng thái phát nộ)

5.发怒貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Thể hiện sự hòa nhã, hòa hợp; vẻ hòa dịu, không mâu thuẫn (mang sắc thái mô tả trạng thái quan hệ hòa hợp)

6.融洽貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸庸

yōng

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
庸人
庸人自扰
庸仆
庸伍
庸伐
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép