Bản dịch của từ 庸弱 trong tiếng Việt

庸弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸弱 (Tính từ)

yōng ruò
01

Tầm thường, nhút nhát, yếu đuối (thiếu năng lực và dũng khí)

平庸懦弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸弱

yōng

ruò

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép