Bản dịch của từ 庸民 trong tiếng Việt

庸民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸民 (Danh từ)

yōng mín
01

Lao công; người làm thuê (nghĩa cũ, chỉ người làm thuê, thường bình thường, không có địa vị cao)

2.雇工。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bình dân; người thường, dân thường (người không có địa vị đặc biệt)

1.平民;普通的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸民

yōng

mín

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
民丁
民下
民不堪命
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép