Bản dịch của từ 庸熟 trong tiếng Việt

庸熟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸熟 (Tính từ)

yōng shú
01

Cũ rích, tầm thường đến mức quen thuộc và nhạt nhẽo (mang ý chỉ lặp lại, nhàm chán)

平庸熟滥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸熟

yōng

shú

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép