Bản dịch của từ 庸狗 trong tiếng Việt

庸狗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸狗 (Tính từ)

yōng gǒu
01

Một thuật ngữ xúc phạm, một từ chửi rủa, có nghĩa là một người đáng khinh hoặc đáng khinh (xúc phạm thông tục)

詈词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸狗

yōng

gǒu

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
狗中
狗事
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép