Bản dịch của từ 庸租 trong tiếng Việt

庸租

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸租 (Danh từ)

yōng zū
01

Một loại thuế thời Đường gồm lực dịch (lực) và thuế ruộng (田租) — nghĩa là tiền hoặc lao động nộp cho triều đình

指唐代赋役制度中的力庸和田租。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸租

yōng

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
租价
租佃
租借
租借地
租借法
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép