Bản dịch của từ 庸耳俗目 trong tiếng Việt

庸耳俗目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸耳俗目 (Tính từ)

yōng ěr sú mù
01

Người hiểu biết nông cạn; kẻ kiến thức hạn hẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸耳俗目

yōng

ěr

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
俗不可耐
俗不堪耐
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép