Bản dịch của từ 庸讵 trong tiếng Việt

庸讵

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸讵 (Trạng từ)

yōng jù
01

表示反问或惊讶的怎么/岂可的意思相当于哪能/怎么会”)

岂;何以;怎么。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸讵

yōng

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
讵几
讵可
讵得
讵敢
讵料
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép