Bản dịch của từ 庸近 trong tiếng Việt

庸近

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸近 (Tính từ)

yōng jìn
01

Tầm nhìn, kiến thức hạn hẹp; đầu óc thiển cận (Hán Việt: 'vong cận' nghĩa là hẹp hòi, nhìn xa không rõ)

见识短浅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸近

yōng

jìn

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
近上
近世
近东
近中
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép